hyaline membrane disease

hyaline membrane disease

A premature newborn receives treatment for hyaline membrane disease in the neonatal intensive care unit.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh màng trong suốt (hyaline membrane disease) một bệnh phổi cấp tínhtrẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non. Bệnh xảy ra khi phổi không thể nở ra do thiếu chất hoạt động bề mặt (surfactant), dẫn đến nhịp thở nhanh, nông, tím tái hình thành một lớp màng trong suốt (giống thủy tinh) phủ lên các phế nang.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sinh ra trước tuần thứ 34 của thai kỳ nguy cao mắc bệnh màng trong suốt.)
  • (Triệu chứng chính của bệnh màng trong suốt thở nhanh, nông kèm theo tím tái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyaline membrane disease" thường được gọi tắt HMD trong y khoa.

    • The neonate was diagnosed with HMD and immediately placed on a ventilator. (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc HMD ngay lập tức được đặt máy thở.)
  • "Hyaline membrane disease" còn được biết đến với tên khác hội chứng suy hô hấptrẻ sơ sinh (RDS).

    • Hyaline membrane disease is synonymous with infant respiratory distress syndrome (IRDS). (Bệnh màng trong suốt đồng nghĩa với hội chứng suy hô hấptrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyaline (tính từ): trong suốt, giống thủy tinh. (Dùng để mô tả màng bất thường trong bệnh này.)

    • A hyaline membrane forms over the alveoli in this disease. (Một màng trong suốt hình thành phủ lên các phế nang trong bệnh này.)
  • Membrane (danh từ): màng. (Chỉ lớp mỏng bao phủ hoặc lót một cấu trúc.)

    • The hyaline membrane prevents proper gas exchange in the lungs. (Màng trong suốt ngăn cản sự trao đổi khí thích hợp trong phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng suy hô hấptrẻ sơ sinh (infant respiratory distress syndrome - IRDS): thuật ngữ y khoa phổ biến hơn, cùng chỉ một bệnh .
  • Bệnh màng thủy tinh: tên gọi khác dựa trên bản chất của màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến bệnh chuyên ngành này.)